Sức mạnh đất sét

Do có nguồn gốc tự nhiên nên có nhiều loại đất sét khác nhau

Đất sét là kết quả từ quá trình phát triển và thay đổi lâu dài của các loại đá chứa silicate, dần dần được hình thành cùng với sự lắng đọng của các nguyên tố do đá bị bào mòn (quá trình phong hóa hóa học) hoặc do sự biến đổi của đá núi lửa. Và vì đất sét hoàn toàn từ tự nhiên nên thành phần của nó thay đổi tùy theo khu vực. Smectites, talc và kaolin là những loại đất sét được biết đến nhiều nhất.

Đất sét thường có cấu trúc dạng phiến. Tuy nhiên, cách sắp xếp này thay đổi tùy theo cấu trúc hoặc thành phần khoáng chất của các lớp phiến. Các loại khoáng chất khác nhau như magiê, sắt, canxi, kali hoặc natri là những thành phần cơ bản và tạo nên những màu sắc khác nhau của đất sét.

Ngoài ra, đất sét cũng có thể chứa các hợp chất hữu cơ, chẳng hạn như muối hòa tan, hạt thạch anh, pyrit, canxit.

Những đặc điểm đáng chú ý liên quan đến cơ chế tác dụng của đất sét

Đặc tính của từng loại đất sét được dựa trên tác động vật lý hoặc cơ học. Một số loại đã được chứng minh có khả năng hấp phụ vi rút như vi rút rota, vi khuẩn, độc tố nhờ vào cấu trúc dạng phiến. Chúng có thể liên kết với các hợp chất khác có trong môi trường, chẳng hạn talc có thể hấp phụ chất béo hoặc smectite có khả năng hấp phụ hơi. Dựa trên liên kết điện tích, nhờ các ion có trong cấu trúc giúp trao đổi ion với môi trường xung quanh. Chúng cũng có thể tạo hệ đệm và trung hòa H+.

Thêm vào đó, một số loại đất sét như bentointes (smectites) có khả năng trương lên do hấp thụ các phân tử nước bên trong hạt đất sét. Một đặc tính khác là khả năng bao phủ mạnh nhờ vào đặc tính dẻo của khoáng sét.

Sử dụng đất sét trong điều trị bệnh

Nhờ đặc tính đa dạng mà khoáng sét được ứng dụng rộng rãi, nhưng chỉ một số ít có thể sử dụng làm hoạt chất điều trị hoặc tá dược và đem lại lợi ích cho sức khoẻ. Theo đó, smectites, kaolin, talc và palygorskite được sử dụng cho mục đích điều trị. 

Giống như nhiều loại thuốc, đất sét có thể sử dụng để điều trị hoặc làm giảm triệu chứng bệnh. Cơ chế tác dụng của đất sét dựa trên các đặc tính đặc biệt như khả năng hấp phụ cao, diện tích bề mặt lớn, độ thẩm thấu, khả năng trương nở, cũng như độ dẻo và khả năng bao phủ mạnh.

Các loại đất sét dùng trong y học mang lại nhiều lợi ích trong điều trị bệnh tiêu hóa thông qua đường uống, điều trị bệnh xương khớp hay da liễu. Một trong những tác dụng được chứng minh là đất sét có khả năng làm lành và bảo vệ da, nên việc sử dụng đất sét làm bùn để trị liệu trở nên phổ biến đối một số bệnh xương khớp mạn tính. Đất sét còn giúp tăng cường hàng rào biểu mô (niêm mạc) ruột và có tác dụng chống viêm tại chỗ.

Từ xa xưa, các loại đất sét thuộc nhóm smectite đã được sử dụng để điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa. Ban đầu chúng được sử dụng dựa trên kinh nghiệm, sau những loại đất sét này đã chứng minh nhiều lợi ích qua nhiều thử nghiệm lâm sàng và phân tích tổng hợp, đây là nền tảng cho các chỉ định của đất sét trong nhiều bệnh lý tiêu hoá, ví dụ như tiêu chảy. Đất sét cũng được chứng minh có khả năng phục hồi, tăng cường và bảo vệ hàng rào niêm mạc ruột, làm giảm tính thấm của niêm mạc tiêu chảy.